Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
championess
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ vô địch
danh từ
A female champion.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
championess
Dạng gốc
(base form)
championess
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
champion
+
-ess
AI
1
Nữ vô địch
1
Nữ vô địch
1
Nữ vô địch