Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chameleon schema
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lược đồ XML không có không gian tên đích
danh từ
An XML schema with no target namespace.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chameleon schema
Dạng gốc
(base form)
chameleon schema
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lược đồ XML không có không gian tên đích
1
Lược đồ XML không có không gian tên đích
1
Lược đồ XML không có không gian tên đích