chalk and cheese
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Khác nhau một trời một vựcdanh từkhông đếm được (uncountable)Said of things that are very different, though possibly superficially alike.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khác nhau một trời một vực
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| as like as chalk and cheesecụm từ | cụm từ | Căn bản khác nhau |
Ví dụ
- !
- .
- .