Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chalazogam
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loại cây được thụ tinh bằng chalazogamy
danh từ
Any plant that is fertilized by chalazogamy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chalazogam
Dạng gốc
(base form)
chalazogam
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chalazogam
chalazogam
y
Quá trình thụ tinh trong đó ống phấn xâm nhập vào túi phôi thông qua mô của chalaza, thay vì đi vào qua micropyle
danh từ
chalazogam
ic
Liên quan đến chalazogamy
tính từ
chalazogam
ous
Liên quan đến chalazogamy
tính từ
AI
1
Các loại cây được thụ tinh bằng chalazogamy
1
Các loại cây được thụ tinh bằng chalazogamy
1
Các loại cây được thụ tinh bằng chalazogamy