Dịch

chakravala method

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Việc sử dụng thuật toán tuần hoàn để giải phương trình bậc hai không xác địnhdanh từ riêngThe use of a cyclic algorithm to solve indeterminate quadratic equations.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phạnचक्रवालcakravāla“cycle”

AI