Dịch

chain-smoking

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến một người hút thuốc látính từOf or pertaining someone who chain-smokes.
  2. Hành động hoặc thói quen hút thuốc lá liên tục hoặc thường xuyêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or habit of smoking cigarettes continuously or frequently.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chain-smokingDạng gốc (base form)
  2. chain-smokingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Mary's .

AI