Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chain silicate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với inosilicate
danh từ
Synonym of inosilicate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chain silicate
Dạng gốc
(base form)
chain silicate
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
inosilicate
AI
1
Đồng nghĩa với inosilicate
1
Đồng nghĩa với inosilicate
1
Đồng nghĩa với inosilicate