Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chadri
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chador hoặc burka
danh từ
A chador or a burka.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chadri
Dạng gốc
(base form)
chadri
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chador hoặc burka
1
Chador hoặc burka
1
Chador hoặc burka