Dịch

cha chaan teng

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà hàng điển hình với thực đơn phong phú và giá cả phải chăng, phục vụ các món ăn mang phong cách Hồng Kông, có nguồn gốc từ Hồng Kôngdanh từA restaurant typically with eclectic and affordable menus, featuring Hong Kong-style cuisine, originating from Hong Kong.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cha chaan tengDạng gốc (base form)
  2. cha chaan tengsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quảng Đông茶餐廳

AI