Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cetological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến cetology
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to cetology.
Nguồn gốc
(etymology)
cetology
+
-ical
Ví dụ
cetological
data
AI
1
Liên quan đến cetology
1
Liên quan đến cetology
1
Liên quan đến cetology