Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cestodocidal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuốc sát trùng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
cestocidal
AI
1
Thuốc sát trùng
1
Thuốc sát trùng
1
Thuốc sát trùng