Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cervicalgia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đau cổ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
neck pain
Nguồn gốc
(etymology)
cervic-
+
-algia
từ tiếng Latinh
cervīcis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
coñazo
Đau mông (Anh), đau mông (Mỹ), đau cổ, đau mông (cực kỳ khó chịu)
AI
1
Đau cổ
1
Đau cổ
1
Đau cổ