Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ceroplastics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuật nặn đồ bằng sáp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The art of modelling in wax.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ceroplastic
AI
1
Thuật nặn đồ bằng sáp
1
Thuật nặn đồ bằng sáp
1
Thuật nặn đồ bằng sáp