Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cerebromedullary cistern
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bể lớn
danh từ
cisterna magna
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cerebromedullary cistern
Dạng gốc
(base form)
cerebromedullary cistern
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bể lớn
1
Bể lớn
1
Bể lớn