Dịch

cerasee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mướp đắng, Momordica charantia, dùng làm trà chữa bệnhdanh từkhông đếm được (uncountable)bitter melon, Momordica charantia, from which a medicinal tea is made.

Ví dụ

  • , bright-orange , .

AI