Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
centurion's staff
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với vine staff
danh từ
Synonym of vine staff.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vine staff
Ví dụ
Likewise
[
Marcellus
]
cast
away
his
Centurion's
staff
and
his
arms
,
further
declaring
,
"
From
this
day
forth
I
make
an
end
of
fighting
for
your
Emperors
...
"
In
his
right
hand
[
Gaius
]
carried
his
centurion's
staff
,
while
his
left
held
a
rolled
parchment
,
with
Pilate's
signature
,
guaranteeing
Eleazor's
pardon
.
AI
1
Đồng nghĩa với vine staff
1
Đồng nghĩa với vine staff
1
Đồng nghĩa với vine staff