Dịch

centurion's staff

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với vine staffdanh từSynonym of vine staff.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • [] Centurion's , , " ..."
  • [Gaius] centurion's , , Pilate's , Eleazor's .

AI