centuplet
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với hundred: Một nhóm 100danh từSynonym of hundred: A group of 100.
- Một trong số 100 đứa trẻ, đặc biệt là một trong 100 đứa trẻ được sinh ra cùng lúc, từ cùng một quả trứng hoặc từ cùng một DNAdanh từOne of a group of 100, particularly one of 100 babies born at the same time, from the same egg, or from the same DNA.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- centupletDạng gốc (base form)
- centupletsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ; — . . , ...
- , , .