Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
centriolar
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến trung tâm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the centriole
Họ từ
(word family)
cùng gốc
centriolar
pro
centriolar
Liên quan tới tiền trung thể
tính từ
a
centriolar
Thiếu trung thể
tính từ
sub
centriolar
Liên quan đến một phần của ly tâm
tính từ
peri
centriolar
Bao quanh trung tâm
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
centriole
+
-ar
AI
1
Liên quan đến trung tâm
1
Liên quan đến trung tâm
1
Liên quan đến trung tâm