Dịch

centrifugalization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với centrifugationdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of centrifugation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. centrifugalizationDạng gốc (base form)
  2. centrifugalizationsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI