Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
central bankism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hỗ trợ quy định của ngân hàng trung ương
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Support for regulation by a central bank.
Nguồn gốc
(etymology)
central bank
+
-ism
AI
1
Hỗ trợ quy định của ngân hàng trung ương
1
Hỗ trợ quy định của ngân hàng trung ương
1
Hỗ trợ quy định của ngân hàng trung ương