Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
centimolar
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến centimole; đậm đặc một phần trăm như dung dịch mol
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to centimoles; one hundredth as concentrated as a molar solution.
AI
1
Liên quan đến centimole
1
Liên quan đến centimole
1
Liên quan đến centimole