Dịch

centesis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đâm thủng hoặc thủngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Puncture or perforation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. centesisDạng gốc (base form)
  2. centeses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

-centesishậu tốĐâm thủng và hút của

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổκέντησιςkéntēsis“the act of pricking”

AI