centesis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đâm thủng hoặc thủngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Puncture or perforation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- centesisDạng gốc (base form)
- centeses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -centesishậu tố | hậu tố | Đâm thủng và hút của |
Họ từ (word family)
cùng gốc centesisNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổκέντησιςkéntēsis“the act of pricking”