Dịch

censured

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bị chỉ trích vì sai lầmtính từHaving been blamed or criticized for wrongdoing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. censuredDạng gốc (base form)
  2. more censuredSo sánh hơn (comparative)
  3. most censuredSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • .Anh ấy khiển trách tôi vì những gì tôi đã làm.
  • .Các chính trị gia luôn bị chỉ trích vì những hành vi thái quá hoặc không phù hợp.
  • .Các chính trị gia thường bị chỉ trích vì những hành vi tai tiếng hoặc không phù hợp.

AI