Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
censor morum
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người kiểm duyệt đạo đức
danh từ
A censor of morals.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
censor
AI
1
Người kiểm duyệt đạo đức
1
Người kiểm duyệt đạo đức
1
Người kiểm duyệt đạo đức