Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
celiotomy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phẫu thuật nội soi
danh từ
laparotomy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
celiotomy
Dạng gốc
(base form)
celiotom
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phẫu thuật nội soi
1
Phẫu thuật nội soi
1
Phẫu thuật nội soi