Dịch

celiac trunk

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với celiac arterydanh từSynonym of celiac artery.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. celiac trunkDạng gốc (base form)
  2. celiac trunksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI