Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
celiac trunk
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với celiac artery
danh từ
Synonym of celiac artery.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
celiac trunk
Dạng gốc
(base form)
celiac trunk
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
celiac artery
AI
1
Đồng nghĩa với celiac artery
1
Đồng nghĩa với celiac artery
1
Đồng nghĩa với celiac artery