Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
celiac sprue
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệnh Celiac
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Celiac disease.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
celíaco
Bệnh celiac (của hoặc liên quan đến bệnh celiac)
AI
1
Bệnh Celiac
1
Bệnh Celiac
1
Bệnh Celiac