celestial object
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vật thể thiên văndanh từSynonym of celestial body.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- celestial objectDạng gốc (base form)
- celestial objectsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , .
- , Pona "," "" " ."
- .