Dịch

celestial object

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vật thể thiên văndanh từSynonym of celestial body.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. celestial objectDạng gốc (base form)
  2. celestial objectsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .
  • , Pona "," "" " ."
  • .

AI