Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
celebrative
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Lễ kỷ niệm liên quan; mang tính chất lễ hội
tính từ
Involving celebration; having the nature of a celebration.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
celebratory
AI
1
Lễ kỷ niệm liên quan
1
Lễ kỷ niệm liên quan
1
Lễ kỷ niệm liên quan