Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cel-shaded
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được sản xuất bằng kỹ thuật tạo bóng cel
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Produced using the technique of cel shading.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
toon-shaded
AI
1
Được sản xuất bằng kỹ thuật tạo bóng cel
1
Được sản xuất bằng kỹ thuật tạo bóng cel
1
Được sản xuất bằng kỹ thuật tạo bóng cel