Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ceil function
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ceiling function
danh từ
Synonym of ceiling function.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ceil function
Dạng gốc
(base form)
ceil function
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ceiling function
AI
1
Đồng nghĩa với ceiling function
1
Đồng nghĩa với ceiling function
1
Đồng nghĩa với ceiling function