ceiba
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các cây thuộc chi Ceiba, trong đó nổi tiếng nhất là Ceiba pentandradanh từAny tree of the genus Ceiba, the best-known of which is Ceiba pentandra.
- Cây bông lụa, Bombax ceibadanh từThe silk-cotton tree, Bombax ceiba.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ceibaDạng gốc (base form)
- ceibasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mercedes La Ceibadanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở tỉnh La Paz, El Salvador |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhaceiba