Dịch

cee-lo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trò chơi cờ bạc được chơi bằng xúc xắcdanh từkhông đếm được (uncountable)A gambling game played with dice.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại四五六

AI