Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cee spring
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lò xo đỡ khung xe có hình chữ C
danh từ
A spring supporting the frame of a carriage, shaped like the letter C.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cee spring
Dạng gốc
(base form)
cee spring
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lò xo đỡ khung xe có hình chữ C
1
Lò xo đỡ khung xe có hình chữ C
1
Lò xo đỡ khung xe có hình chữ C