Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cedrine
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến cây tuyết tùng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to the cedar tree.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
cedrus
“cedar”
AI
1
Liên quan đến cây tuyết tùng
1
Liên quan đến cây tuyết tùng
1
Liên quan đến cây tuyết tùng