Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cedarstrip
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại ca nô
danh từ
A type of canoe.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cedarstrip
Dạng gốc
(base form)
cedarstrip
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
canoa
Ca nô
piragua
Pirogue, ca nô
AI
1
Loại ca nô
1
Loại ca nô
1
Loại ca nô