Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cecity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự đui mù ((thường) bóng)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
blindness
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
caecitās
“blindness”
AI
1
Sự đui mù ((thường) bóng)
1
Sự đui mù ((thường) bóng)
1
Sự đui mù ((thường) bóng)