Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ccm
B1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xăng-ti-mét khối
danh từ
Abbreviation of cubic centimeter.
AI
1
Xăng-ti-mét khối
1
Xăng-ti-mét khối
1
Xăng-ti-mét khối