Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

cba

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Cách viết hoa khác của CBAcụm từAlternative letter-case form of CBA (“can't be arsed”).

AI