Dịch

caviar spoon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc thìa nông nhỏ được làm từ vật liệu trơ (chẳng hạn như vàng, sừng hoặc gỗ) thay vì kim loại thông thường, dùng để ăn trứng cá muốidanh từA small shallow spoon made from inert materials (such as gold, horn, or wood) rather than typical metals, intended for eating caviar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caviar spoonDạng gốc (base form)
  2. caviar spoonsSố nhiều (plural)

AI