cavalla
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cá viêndanh từAny of several fishes in the families Carangidae and Scombridae.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cavallaDạng gốc (base form)
- cavallasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ferdau's cavalla | Chưa có nghĩa | |
| Malabar cavalla | Chưa có nghĩa | |
| longnose cavalla | Chưa có nghĩa | |
| whitefin cavalla | Chưa có nghĩa | |
| blue striped cavalla | Chưa có nghĩa | |
| longfin cavalla | Chưa có nghĩa |