Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cavalierness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc tình trạng ung dung
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or condition of being cavalier.
Nguồn gốc
(etymology)
cavalier
+
-ness
Ví dụ
“
You’ve
got
a
certain
cavalierness
about
market-driven
economic
signals
from
the
new
academic-driven
Fed
,”
said
Robert
Barbera
,
the
chief
economist
of
ITG
,
an
advisory
firm
.
AI
1
Trạng thái hoặc tình trạng ung dung
1
Trạng thái hoặc tình trạng ung dung
1
Trạng thái hoặc tình trạng ung dung