cavalierism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc thực hành hoặc nguyên tắc của kỵ binh; hành vi ung dungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The practice or principles of cavaliers; cavalier behaviour
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cavalierismDạng gốc (base form)
- cavalierismsSố nhiều (plural)