Dịch

cavalierism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc thực hành hoặc nguyên tắc của kỵ binh; hành vi ung dungdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The practice or principles of cavaliers; cavalier behaviour

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cavalierismDạng gốc (base form)
  2. cavalierismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI