cavaliere servente
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ở Ý, một người đàn ông phục vụ một phụ nữ, đặc biệt là một phụ nữ đã có gia đình, với lòng sùng kính tuyệt vời; một con cicisbeodanh từIn Italy, a man who attends a lady, especially one who is married, with fantastical devotion; a cicisbeo.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cavaliere serventeDạng gốc (base form)
- cavaliere serventesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýcavaliere servente“serving knight”