Dịch

cav

A1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của cavalrydanh từClipping of cavalry

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cavDạng gốc (base form)
  2. cavsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Air Cavdanh từ riêngKỵ binh không quân
Cav and Pagdanh từ riêngHai vở opera một màn Cavalleria Rustana và Pagliacci được trình bày như một sự kiện duy nhất

AI