cav
A1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của cavalrydanh từClipping of cavalry
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cavDạng gốc (base form)
- cavsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Air Cavdanh từ riêng | danh từ riêng | Kỵ binh không quân |
| Cav and Pagdanh từ riêng | danh từ riêng | Hai vở opera một màn Cavalleria Rustana và Pagliacci được trình bày như một sự kiện duy nhất |