Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cauzee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thẩm phán, một qazi
danh từ
A judge, a qazi
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cauzee
Dạng gốc
(base form)
cauzee
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hindi
क़ाज़ी
qāzī
từ tiếng Ả Rập
قَاضٍ
qāḍin
“judge”
AI
1
Thẩm phán
1
Thẩm phán
1
Thẩm phán