Dịch

cauzee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thẩm phán, một qazidanh từA judge, a qazi

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cauzeeDạng gốc (base form)
  2. cauzeesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hindiक़ाज़ीqāzī
  2. từ tiếng Ả Rậpقَاضٍqāḍin“judge”

AI