Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caution money
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiền đặt cọc (tiền đặt cọc để đảm bảo)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
deposit (money deposited as a guarantee)
AI
1
Tiền đặt cọc (tiền đặt cọc để đảm bảo)
1
Tiền đặt cọc (tiền đặt cọc để đảm bảo)
1
Tiền đặt cọc (tiền đặt cọc để đảm bảo)