caution fatigue
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phản ứng tự nhiên trước sự căng thẳng kéo dài khiến một người cảm thấy kiệt sức và khiến người ta ít có động lực tuân thủ các nguyên tắc an toàndanh từkhông đếm được (uncountable)A natural reaction to prolonged stress that causes one to experience exhaustion and renders one less motivated to adhere to safety guidelines.