Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cause inflammation
Nghĩa chính
1
Gây viêm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
inflamatorio
Gây viêm
AI
1
Gây viêm
1
Gây viêm
1
Gây viêm