Dịch

causal-final

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến bất kỳ trường hợp nào cho thấy ý định đạt được một kết quả cuối cùng cụ thểtính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to any case that indicates the intention of achieving a specific final result.
  2. Định hướng mục tiêu; có mục đích trái ngược với quy địnhtính từkhông so sánh (not comparable)Goal-oriented; purposeful as opposed to prescribed.
  3. Trường hợp nhân quả cuối cùng. Trường hợp này trong tiếng Hungary kết hợp trường hợp nhân quả và trường hợp cuối cùng. Nó có thể thể hiện nguyên nhân của cảm xúc (ví dụ: đánh giá cao ai đó về điều gì đó) hoặc mục tiêu của hành động (ví dụ: "kenyérért" cho bánh mì)danh từkhông đếm được (uncountable)The causal-final case. This case in the Hungarian language combines the causal case and the final case. It can express the cause of emotions (e.g. value someone for something) or the goal of actions (e.g. "kenyérért" for bread).

Ví dụ

  • -ért '' , -hoz , , -, ''.
  • , , .

AI